kola nut tree
Định nghĩa
Danh từ: Cây cô-la (còn gọi là cây kola) là một loại cây thân gỗ, thường xanh, có quả hạch lớn màu nâu chứa caffeine. Hạt của cây này được dùng để chiết xuất chất tạo hương vị cho đồ uống cola.
Ví dụ sử dụng
- (Cây cô-la có nguồn gốc từ các khu rừng nhiệt đới ở Tây Phi.)
- (Nông dân trồng cây cô-la để lấy hạt có giá trị, dùng trong ngành công nghiệp đồ uống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Kola nut tree plantation": đồn điền trồng cây cô-la.
- The company owns a large kola nut tree plantation in Nigeria. (Công ty sở hữu một đồn điền cây cô-la lớn ở Nigeria.)
"To harvest kola nuts from the tree": thu hoạch hạt cô-la từ cây.
- The villagers gather annually to harvest kola nuts from the tree. (Dân làng tụ họp hàng năm để thu hoạch hạt cô-la từ cây.)
Biến thể và từ gần giống
- Kola nut (n): hạt cô-la (hạt của cây kola nut tree).
- Chewing kola nut is a traditional practice in some cultures. (Nhai hạt cô-la là một tập tục truyền thống ở một số nền văn hóa.)
- Cola (n): đồ uống cola (có nguồn gốc từ chiết xuất hạt cô-la).
- Many soft drinks contain cola flavor derived from the kola nut tree. (Nhiều đồ uống có ga có hương vị cola chiết xuất từ cây cô-la.)
Từ đồng nghĩa
- Cola tree: cây cola (tên gọi khác, thường dùng để chỉ các loài trong chi ).
- Kola tree: cây kola (biến thể chính tả không phổ biến).
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đến "kola nut tree".
Thành ngữ liên quan
- "As bitter as a kola nut": đắng như hạt cô-la (thành ngữ chỉ sự cay đắng, khó chịu, dựa trên vị đắng của hạt cô-la khi nhai).
- The news was as bitter as a kola nut for the team. (Tin tức đó đắng như hạt cô-la đối với đội bóng.)